베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "chăm chút" (1)
chăm chút
영어
동사carefully prepare
Món ăn được chăm chút kỹ.
The dish is carefully prepared.
관련 단어 "chăm chút" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "chăm chút" (1)
Món ăn được chăm chút kỹ.
The dish is carefully prepared.
